Cá rạn san hô biển Việt Nam  | | | Mã số : | 3054 | | Tên : | 6-1: Cá Mú son | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 5.100.596 |
| |  | | | Mã số : | 3055 | | Tên : | 6-2: Cá Chim hoàng đế | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 5.100.596 |
| |  | | | Mã số : | 3056 | | Tên : | 6-3: Cá Mú chấm tổ ong | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 5.100.596 |
| |  | | | Mã số : | 3057 | | Tên : | 6-4: Cá Thù lù | | Giá mặt (VNĐ) : | 4.000 | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | 600.596 |
| |  | | | Mã số : | 3058 | | Tên : | 6-5: Cá Nàng đào đốm đen | | Giá mặt (VNĐ) : | 6.000 | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | 1.100.596 |
| |  | | | Mã số : | 3059 | | Tên : | 6-6: Cá bướm cờ hai vạch | | Giá mặt (VNĐ) : | 12.000 | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | 100.575 |
| |
 | | Mã số : | 832B-Bloc 129 | | Tên : | Bloc: Cá Bướm trắng | | Giá mặt (VNĐ) : | 15.000 | | Kích thước (mm) : | 64 x 89 | | Số lượng : | 96.290 |
| |
| | Tên bộ tem : | Cá rạn san hô biển Việt Nam | | Mã số bộ tem : | 832 | | Danh mục Viet Stamp : | 3054-3059, 832B-Bloc 129 | | Scott : | 2979-2985 | | Michel : | 3076-308, 3082 (Block 126) | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 6 + 1 bloc | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 23.200 | | Tổng giá mặt bloc : | 15.000 | | Tổng giá mặt bộ tem : | 38.200 | | Ngày phát hành : | 07-08-2000 | | Ngày hết hạn : | 30-06-2004 | | Kích thước tem (mm) : | 43 x 32, 32 x 43 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 25 (5 x 5) | | Kích thước bloc (mm) : | 64 x 89 | | Kích thước tem trên bloc (mm) : | 43 x 32 | | Số răng tem trên bloc : | 13 | | Phong bì ngày đầu tiên (cái) : | 3 | | Kích thước phong bì ngày đầu tiên (mm) : | 170 x 110 | | Họa sĩ thiết kế : | Đỗ Lệnh Tuấn | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo và không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | | Địa danh trên dấu : | Hà Nội | |
| Khác |  | |
Các bộ tem khác | Mã số bộ tem | Ngày phát hành | Tên bộ tem | Viet Stamp Catalog | Scott | Michel | Yvert & Tellier | Stanley Gibbon | | 819 | 01-01-2000 | Việt Nam với Thế kỷ XX | 3007-3011, Bloc 126 | 2934-2939, 2939a | 3028-3033, Block 123 | | | | 820 | 03-01-2000 | Tết Canh Thìn | 3013-3014 | 2940-2941 | 3034-3035 | | | | 821 | 18-01-2000 | Năm Quốc tế Văn hóa Hòa bình | 3015 | 2942 | 3036 | | | | 822 | 02-02-2000 | Kỷ niệm 70 năm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (3-2-1930 - 3-2-2000) | 3016-3023 | 2943-2950 | 3037-3044 | | | | 823 | 08-02-2000 | Chọi gà | 3024-3027 | 2951-2954 | 3045-3048 | | | | 824 | 10-03-2000 | Kiệu rước | 3028-3030, 824B-Bloc 127 | 2955-2957, 2958 | 3049-3051, 3052 (Block 124) | | | | 825 | 04-04-2000 | Truyền thuyết Lạc Long Quân - Âu Cơ | 3031-3036 | 2959-2964 | 3053-3058 | | | | 826 | 15-05-2000 | Xe cứu hỏa | 3037-3040 | 2965 | 3059-3062 (Block 125) | | | | 827 | 18-05-2000 | Sao La (WWF) | 3041-3044, 827B-Bloc 128 | 2966-2969, 2969a | 3063-3066 | | | | 828 | 19-05-2000 | Kỷ niệm 110 năm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh (19-05-1890 - 19-05-2000) | 3045 | 2970 | 3067 | | | | 829 | 28-06-2000 | Rối nước Việt Nam | 3046-3051 | 2971-1976 | 3068-3073 | | | | 830 | 15-07-2000 | Kỷ niệm 50 nǎm ngày truyền thống Thanh niên xung phong Việt Nam (15-07-1950 - 15-07-2000) | 3052 | 2977 | 3074 | | | | 831 | 20-07-2000 | Hội khỏe Phù Đổng toàn quốc lần thứ V | 3053 | 2978 | 3075 | | | | 833 | 15-08-2000 | Kỷ niệm 55 năm ngày truyền thống ngành Bưu điện (15-8-1945 - 15-8-2000) | 3060 | 2986 | 3083 | | | | 834 | 19-08-2000 | Kỷ niệm 55 năm ngày thành lập Công an Nhân dân Việt Nam (19-08-1945 - 19-08-2000) | 3061-3062 | 2987-2988 | 3084-3085 | | | | 835 | 31-08-2000 | Kỷ niệm 200 năm ngày sinh Tổng đốc Nguyễn Tri Phương (1800 - 2000) | 3063 | 2989 | 3086 | | | | 836 | 08-9-2000 | Vì trẻ em Việt Nam | 3064-3065 | 2990-2991 | 3087-3088 | | | | 837 | 15-09-2000 | Thế vận hội Sydney 2000 | 3066-3068 | 2992-2994 | 3089-3091 | | | | 838 | 15-09-2000 | Kỷ niệm 700 năm ngày mất Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn - 20-8 Canh Tý (1300) | 3069 | 2995 | 3092 | | | | 839 | 28-9-2000 | Chim cảnh | 3070-3075, Bloc 130 | 2996-3001, 3002 | 3093-3098, 3099 (Block 127) | | | | 840 | 06-10-2000 | Kỷ niệm 40 năm ngày thành lập Hội Tem Việt Nam (30-12-1960 - 30-12-2000) | 3076 | 3003 | 3100 | | | | 841 | 07-10-2000 | Thăng Long - Hà Nội ngàn năm văn hiến | 3077-3079, Bloc 131 | 3006-3008, 3009 | 3108-3110, 3111 (Block 128) | | | | 842 | 14-10-2000 | Kỷ niệm 70 năm ngày thành lập Hội nông dân Việt Nam (14-10-1930 - 14-10-2000) | 3080 | 3004 | 3101 | | | | 843 | 16-10-2000 | Dơi | 3081-3085 | 3010-3014 | 3102-3106 | | | | 844 | 20-10-2000 | Kỷ niệm 70 năm ngày thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (20-10-1930 - 20-10-2000) | 3086 | 3005 | 3107 | | | | 845 | 10-11-2000 | Chào mừng Đại hội Thi đua toàn quốc lần thứ VI | 3087-3088 | 3016-3017 | 3113-3114 | | | | 846 | 15-11-2000 | Hoa Mua | 3089-3090 | 3018-3019 | 3115-3116 | | | | 847 | 18-11-2000 | Kỷ niệm 70 nǎm ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (18-11-1930 - 18-11-2000) | 3091 | 3015 | 3112 | | | | 848 | 13-12-2000 | Kỷ niệm 60 năm ngày Khởi nghĩa Hòn Khoai (13-12-1940 - 13-12-2000) | 3092 | 3020 | 3117 | | |
|