Tranh bốn mùa (bộ 2)  | | | Mã số : | 3103 | | Tên : | Xuân | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 | | Kích thước (mm) : | 24 x 62 | | Số lượng : | 900.000 |
| |  | | | Mã số : | 3104 | | Tên : | Hạ | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 24 x 62 | | Số lượng : | 900.000 |
| |  | | | Mã số : | 3105 | | Tên : | Thu | | Giá mặt (VNĐ) : | 4.000 | | Kích thước (mm) : | 24 x 62 | | Số lượng : | 400.000 |
| |  | | | Mã số : | 3106 | | Tên : | Đông | | Giá mặt (VNĐ) : | 10.000 | | Kích thước (mm) : | 24 x 62 | | Số lượng : | |
| |
 | | Mã số : | 3103-3106 | | Tên : | Khối 4 tem: 3103-3106 | | Giá mặt (VNĐ) : | 15.200 | | Kích thước (mm) : | 106 x 72 | | Số lượng : | 200.075 |
| |
| | Tên bộ tem : | Tranh bốn mùa (bộ 2) | | Mã số bộ tem : | 853 | | Danh mục Viet Stamp : | 3103-3106 | | Scott : | 3031 | | Michel : | 3138-3121(Bloc 129) | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 04 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 15.200 | | Ngày phát hành : | 01-02-2001 | | Ngày hết hạn : | 31-12-2004 | | Kích thước tem (mm) : | 24 x 62 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 20 | | Kích thước bloc (mm) : | 106 x 72 | | Kích thước tem trên bloc (mm) : | 24 x 62 | | Số răng tem trên bloc : | 13 | | Phong bì ngày đầu tiên (cái) : | 01 | | Kích thước phong bì ngày đầu tiên (mm) : | 170 x 110 | | Họa sĩ thiết kế : | Hoàng Thúy Liệu | | Phương pháp in : | Offset | | Số màu : | Nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | |
Các bộ tem khác |