Chim họ Khướu (Tem phổ thông)  | | | Mã số : | 3186 | | Tên : | 6-1: Khướu vằn đầu đen | | Giá mặt (VNĐ) : | 600 | | Kích thước (mm) : | 37 x 37 | | Số lượng : | 110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3187 | | Tên : | 6-2: Khướu Ngọc Linh | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 37 x 37 | | Số lượng : | 11.110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3188 | | Tên : | 6-3: Khướu ngực đen | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 37 x 37 | | Số lượng : | 11.110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3189 | | Tên : | 6-4: Họa mi đất mỏ dài | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 37 x 37 | | Số lượng : | 11.110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3190 | | Tên : | 6-5: Khướu lùn đuôi đỏ | | Giá mặt (VNĐ) : | 5.000 | | Kích thước (mm) : | 37 x 37 | | Số lượng : | 110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3191 | | Tên : | 6-6: Khướu lùn cánh xanh | | Giá mặt (VNĐ) : | 8.000 | | Kích thước (mm) : | 37 x 37 | | Số lượng : | 110.075 |
| |
| | Tên bộ tem : | Chim họ Khướu (Tem phổ thông) | | Mã số bộ tem : | 882 | | Danh mục Viet Stamp : | 3186-3191 | | Loại tem : | Phổ thông | | Số mẫu : | 06 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 16.000 | | Ngày phát hành : | 15-3-2002 | | Kích thước tem (mm) : | 37 x 37 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 20 (4 x 5) | | Phong bì ngày đầu tiên (cái) : | 02 | | Kích thước phong bì ngày đầu tiên (mm) : | 170 x 110 | | Họa sĩ thiết kế : | Vũ Kim Liên | | Phương pháp in : | Offset | | Số màu : | Nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | |
| Phong bì ngày đầu tiên |  | |  | |
Các bộ tem khác |