Cố đô Huế ( Di sản Văn hoá Thế giới )  | | | Mã số : | 3291 | | Tên : | Phu Văn Lâu | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 40 x 25 (vinhét 20 x 25) | | Số lượng : | 2.532.875 |
| |  | | | Mã số : | 3292 | | Tên : | Ngọ Môn | | Giá mặt (VNĐ) : | 4.000 | | Kích thước (mm) : | 40 x 25 (vinhét 20 x 25) | | Số lượng : | 132.875 |
| |  | | | Mã số : | 3293 | | Tên : | Hiển Lâm Các | | Giá mặt (VNĐ) : | 8.000 | | Kích thước (mm) : | 40 x 25 (vinhét 20 x 25) | | Số lượng : | 32.875 |
| |
 | | Mã số : | 920B-Bloc 142 | | Tên : | Điện Thái Hòa | | Giá mặt (VNĐ) : | 8.000 | | Kích thước (mm) : | 64 x 88 | | Số lượng : | 22.090 |
| |
| | Tên bộ tem : | Cố đô Huế ( Di sản Văn hoá Thế giới ) | | Mã số bộ tem : | 920 | | Danh mục Viet Stamp : | 3291-3293 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 3 + 1 bloc | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 12.800 | | Tổng giá mặt bloc : | 8.000 | | Tổng giá mặt bộ tem : | 20.800 | | Ngày phát hành : | 01-04-2004 | | Ngày hết hạn : | 31-12-2005 | | Kích thước tem (mm) : | 40 x 25 ( vinhét 20 x 25 ) | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 20 (2 x 10) | | Kích thước bloc (mm) : | 64 x 88 | | Kích thước tem trên bloc (mm) : | 43 x 32 | | Số răng tem trên bloc : | 13 | | Phong bì ngày đầu tiên (cái) : | 2 | | Bưu thiếp cực đại (cái) : | 3 | | Kích thước bưu thiếp cực đại (mm) : | 150 x 110 | | Họa sĩ thiết kế : | Hoàng Thúy Liệu | | Phương pháp in : | Offset nhiều mầu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Công ty In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | | Địa danh trên dấu : | Huế, Hà Nội | |
| Phong bì ngày đầu tiên |  | |  | |
Các bộ tem khác |