Đua thuyền  | | | Mã số : | 2994 | | Tên : | 3-1: Đua thuyền miền Bắc | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2995 | | Tên : | 3-2: Đua thuyền miền Trung | | Giá mặt (VNĐ) : | 2000 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2996 | | Tên : | 3-3: Đua thuyền miền Nam | | Giá mặt (VNĐ) : | 10000 | | Kích thước (mm) : | 46 x31 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Đua thuyền | | Mã số bộ tem : | 812 | | Danh mục Viet Stamp : | 2994-2996 | | Số mẫu : | 03 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 12.400 | | Ngày phát hành : | 10-9-1999 | | Kích thước tem (mm) : | 46 x 31 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 20 | | Họa sĩ thiết kế : | Võ Lương Nhi | | Phương pháp in : | Offset | | Số màu : | Nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | |
Các bộ tem khác |