Thú vườn quốc gia Cát Bà  | | | Mã số : | 2834 | | Tên : | 4-1: Cầy vằn | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2835 | | Tên : | 4-2: Rái cá | | Giá mặt (VNĐ) : | 3000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2836 | | Tên : | 4-3: Sóc bụng đỏ | | Giá mặt (VNĐ) : | 4000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2837 | | Tên : | 4-4: Mèo rừng | | Giá mặt (VNĐ) : | 10000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Thú vườn quốc gia Cát Bà | | Mã số bộ tem : | 753 | | Danh mục Viet Stamp : | 2834-2837 | | Số mẫu : | 04 | | Ngày phát hành : | 02-05-1997 | | Kích thước tem (mm) : | 43 x 32 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 25 | | Họa sĩ thiết kế : | Đỗ Lệnh Tuấn | | Phương pháp in : | Offset | | Số màu : | Nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | |
Các bộ tem khác |