Trang phục các dân tộc Việt Nam  | | | Mã số : | 2849 | | Tên : | 4-1: Dân tộc Sán Chay | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 | | Kích thước (mm) : | 31 x 46 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2850 | | Tên : | 4-2: Dân tộc Dao quần trắng | | Giá mặt (VNĐ) : | 2000 | | Kích thước (mm) : | 31 x 46 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2851 | | Tên : | 4-3: Dân tộc Phù Lá | | Giá mặt (VNĐ) : | 5000 | | Kích thước (mm) : | 31 x 46 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2852 | | Tên : | 4-4: Dân tộc Khơ Me | | Giá mặt (VNĐ) : | 10000 | | Kích thước (mm) : | 31 x 46 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Trang phục các dân tộc Việt Nam | | Mã số bộ tem : | 758 | | Danh mục Viet Stamp : | 2849-2852 | | Số mẫu : | 04 | | Ngày phát hành : | 08-07-1997 | | Kích thước tem (mm) : | 31 x 46 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 25 | | Họa sĩ thiết kế : | Trần Thế Vinh | | Phương pháp in : | Offset | | Số màu : | Nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | |
Các bộ tem khác |