Gà rừng Châu á  | | | Mã số : | 2869 | | Tên : | 5-1: Trĩ Ellioti | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2870 | | Tên : | 5-2: Gà lôi hồng tía | | Giá mặt (VNĐ) : | 3000 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2871 | | Tên : | 5-3: Trĩ đỏ | | Giá mặt (VNĐ) : | 5000 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2872 | | Tên : | 5-4: Trĩ đuôi vằn | | Giá mặt (VNĐ) : | 6000 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2873 | | Tên : | 5-5: Gà tiền mặt đỏ | | Giá mặt (VNĐ) : | 8000 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |
 | | Mã số : | B119 | | Tên : | B119: Gà lôi lam mầu đen | | Giá mặt (VNĐ) : | 14000 | | Kích thước (mm) : | 80 x 87 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Gà rừng Châu á | | Mã số bộ tem : | 767 | | Danh mục Viet Stamp : | 2869-2873 | | Số mẫu : | 05 tem + 01 block | | Ngày phát hành : | 15-10-1997 | | Kích thước tem (mm) : | 80 x 87 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 25 | | Họa sĩ thiết kế : | Trần Thế Vinh | | Phương pháp in : | Offset | | Số màu : | Nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | |
Các bộ tem khác |