Nhạc cụ dân tộc  | | | Mã số : | 2765 | | Tên : | Đàn tỳ bà | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 | | Kích thước (mm) : | 24 x 43 | | Số lượng : | 61.325 |
| |  | | | Mã số : | 2766 | | Tên : | Đàn nhị | | Giá mặt (VNĐ) : | 3.000 | | Kích thước (mm) : | 24 x 43 | | Số lượng : | 61.325 |
| |  | | | Mã số : | 2767 | | Tên : | Đàn đáy | | Giá mặt (VNĐ) : | 4.000 | | Kích thước (mm) : | 24 x 43 | | Số lượng : | 61.325 |
| |  | | | Mã số : | 2768 | | Tên : | Đàn tranh | | Giá mặt (VNĐ) : | 9.000 | | Kích thước (mm) : | 24 x 43 | | Số lượng : | 61.325 |
| |
 | | Mã số : | 2765-2768 | | Tên : | Nhạc cụ dân tộc | | Giá mặt (VNĐ) : | 16.400 | | Kích thước (mm) : | 111 x 62 | | Số lượng : | 61.325 |
| |
| | Tên bộ tem : | Nhạc cụ dân tộc | | Mã số bộ tem : | 729 | | Danh mục Viet Stamp : | 2765-2768 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 4 | | Tổng giá mặt bộ tem : | 16.400 | | Ngày phát hành : | 24-04-1996 | | Kích thước tem (mm) : | 24 x 43 | | Số răng tem : | 13 | | Kích thước bloc (mm) : | 111 x 62 | | Phong bì ngày đầu tiên (cái) : | 1 | | Họa sĩ thiết kế : | Hoàng Thuý Liệu | | Phương pháp in : | Offset nhiều mầu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | | Địa danh trên dấu : | Hà Nội | |
Các bộ tem khác |