Bảo vệ môi trường  | | | Mã số : | 2800 | | Tên : | 4-1: Voọc vá | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2801 | | Tên : | 4-2: Hổ | | Giá mặt (VNĐ) : | 2000 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2802 | | Tên : | 4-3: Tê giác một sừng | | Giá mặt (VNĐ) : | 4000 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2803 | | Tên : | 4-4: Sếu mào | | Giá mặt (VNĐ) : | 10000 | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Bảo vệ môi trường | | Mã số bộ tem : | 741 | | Danh mục Viet Stamp : | 2800-2803 | | Số mẫu : | 04 | | Ngày phát hành : | 10-10-1996 | | Kích thước tem (mm) : | 46 x 31 | | Số răng tem : | 13 | | Họa sĩ thiết kế : | Vũ Kim Liên | | Phương pháp in : | Offset | | Số màu : | Nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | |
Các bộ tem khác |