Xe điện  | | | Mã số : | 2638 | | Tên : | 3-1: Xe điện có cần tiếp dây dẫn | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 | | Kích thước (mm) : | 37 x 27 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2639 | | Tên : | 3-2: Xe điện chạy bằng ắc-quy | | Giá mặt (VNĐ) : | 900 | | Kích thước (mm) : | 37 x 27 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2640 | | Tên : | 3-3: Xe điện bưu chính ở Phi-la-đen-phia | | Giá mặt (VNĐ) : | 8000 | | Kích thước (mm) : | 37 x 27 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Xe điện | | Mã số bộ tem : | 695 | | Danh mục Viet Stamp : | 2638-2640 | | Số mẫu : | 03 | | Ngày phát hành : | 10-10-1994 | | Kích thước tem (mm) : | 37 x 27 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 30 | | Họa sĩ thiết kế : | Vũ Kim Liên | | Phương pháp in : | Offset | | Số màu : | Nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Công ty In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | |
Các bộ tem khác |