Phương tiện giao thông vận tải cổ ở Việt Nam  | | | Mã số : | 2521 | | Tên : | 6-1: Xe cút kít | | Giá mặt (VNĐ) : | 200 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2522 | | Tên : | 6-2: Xe bò | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2523 | | Tên : | 6-3: Xe tay (thế kỷ 20) | | Giá mặt (VNĐ) : | 1000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2524 | | Tên : | 6-4: Xe tay (thế kỷ 19) | | Giá mặt (VNĐ) : | 2000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2525 | | Tên : | 6-5: Xe tay | | Giá mặt (VNĐ) : | 5000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2526 | | Tên : | 6-6: Xe ngựa | | Giá mặt (VNĐ) : | 10000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Phương tiện giao thông vận tải cổ ở Việt Nam | | Mã số bộ tem : | 664 | | Danh mục Viet Stamp : | 2521-2526 | | Số mẫu : | 06 | | Ngày phát hành : | 06-04-1993 | | Kích thước tem (mm) : | 43 x 32 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 25 | | Họa sĩ thiết kế : | Nguyễn Thị Sâm | | Phương pháp in : | Offset | | Số màu : | Nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Công ty In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | |
Các bộ tem khác |