Công thự Bưu điện  | | | Mã số : | 36 | | Tên : | Công thự Bưu điện | | Giá mặt (VNĐ) : | 60 xu | | Kích thước (mm) : | 29 x 24 | | Số lượng : | 500.000 |
| |  | | | Mã số : | 37 | | Tên : | Công thự Bưu điện | | Giá mặt (VNĐ) : | 90 xu | | Kích thước (mm) : | 29 x 24 | | Số lượng : | 500.000 |
| |  | | | Mã số : | 38 | | Tên : | Công thự Bưu điện | | Giá mặt (VNĐ) : | 3 đồng | | Kích thước (mm) : | 29 x 24 | | Số lượng : | 500.000 |
| |
| Bộ tem được phát hành để kỷ niệm 5 năm thu hồi chủ quyền Bưu chính Việt Nam. | | Tên bộ tem : | Công thự Bưu điện | | Mã số bộ tem : | S19 | | Danh mục Viet Stamp : | 58-60 | | Scott : | 36-38 | | Michel : | 108-110 | | Yvert & Tellier : | 38-40 | | Loại tem : | Kỷ niệm | | Số mẫu : | 03 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 4 đồng 50 xu | | Ngày phát hành : | 10-01-1956 | | Kích thước tem (mm) : | 29 x 24 | | Số răng tem : | 12 | | Phương pháp in : | Khắc thép một màu | | Loại giấy : | Tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | American Bank Note Company (USA) | |
Các bộ tem khác | Mã số bộ tem | Ngày phát hành | Tên bộ tem | Viet Stamp Catalog | Scott | Michel | Yvert & Tellier | Stanley Gibbon | | S20 | 04-06-1956 | Tem phạt: Con Rồng | 61-64 | J11-J14 | 11-14 | 11-14 | | | S21 | 07-07-1956 | Tổng thống Ngô Đình Diệm (phát hành kỳ I) | 65-69 | 41-49 | 113, 115-117, 121 | 43-51 | | | S22 | 06-08-1956 | Công thự Bưu điện (có in đè) | 70-72 | 51-53 | 123-125 | 53-55 | | | S23 | 06-08-1956 | Di cư (có in đè) | 73 | 54 | 126 | 56 | | | S24 | 26-10-1956 | Cộng hòa Việt Nam | 74-77 | 55-58 | 127-130 | 57-60 | | | S25 | 07-11-1956 | Công tác Huynh Đệ | 78-81 | 59-62 | 131-134 | 61-64 | | | S26 | 09-11-1956 | Tổng thống Ngô Đình Diệm (phát hành kỳ II) | 82-88 | 39-40, 42, 46-48, 50 | 111-112, 114, 118-120, 122 | 41-42, 44, 48-50, 52 | |
|