Di cư (có in đè)  | | | Mã số : | 47 | | Tên : | Di cư (có in đè) | | Giá mặt (VNĐ) : | 35 đồng | | Kích thước (mm) : | 52 x 31 | | Số lượng : | 500.000 |
| |
| In đè 1 hoặc 2 gạch đen lên hàng chữ "CHIẾN - DỊCH - HUYNH - ĐỆ" của mẫu tem số 34. | | Tên bộ tem : | Di cư (có in đè) | | Mã số bộ tem : | S23 | | Danh mục Viet Stamp : | 73 | | Scott : | 54 | | Michel : | 126 | | Yvert & Tellier : | 56 | | Loại tem : | In đè | | Số mẫu : | 01 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 35 đồng | | Ngày phát hành : | 06-08-1956 | | Kích thước tem (mm) : | 52 x 31 | | Số răng tem : | 13 | | Họa sĩ thiết kế : | Tran Kim Hung | | Phương pháp in : | Khắc thép nhiều màu | | Loại giấy : | Tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | |
Các bộ tem khác | Mã số bộ tem | Ngày phát hành | Tên bộ tem | Viet Stamp Catalog | Scott | Michel | Yvert & Tellier | Stanley Gibbon | | S19 | 10-01-1956 | Công thự Bưu điện | 58-60 | 36-38 | 108-110 | 38-40 | | | S20 | 04-06-1956 | Tem phạt: Con Rồng | 61-64 | J11-J14 | 11-14 | 11-14 | | | S21 | 07-07-1956 | Tổng thống Ngô Đình Diệm (phát hành kỳ I) | 65-69 | 41-49 | 113, 115-117, 121 | 43-51 | | | S22 | 06-08-1956 | Công thự Bưu điện (có in đè) | 70-72 | 51-53 | 123-125 | 53-55 | | | S24 | 26-10-1956 | Cộng hòa Việt Nam | 74-77 | 55-58 | 127-130 | 57-60 | | | S25 | 07-11-1956 | Công tác Huynh Đệ | 78-81 | 59-62 | 131-134 | 61-64 | | | S26 | 09-11-1956 | Tổng thống Ngô Đình Diệm (phát hành kỳ II) | 82-88 | 39-40, 42, 46-48, 50 | 111-112, 114, 118-120, 122 | 41-42, 44, 48-50, 52 | |
|