Cộng hòa Việt Nam  | | | Mã số : | 48 | | Tên : | Khóm Trúc | | Giá mặt (VNĐ) : | 0,5 | | Kích thước (mm) : | 25,5 x 36 | | Số lượng : | 500.000 |
| |  | | | Mã số : | 49 | | Tên : | Khóm Trúc | | Giá mặt (VNĐ) : | 1,5 | | Kích thước (mm) : | 25,5 x 36 | | Số lượng : | 500.000 |
| |  | | | Mã số : | 50 | | Tên : | Khóm Trúc | | Giá mặt (VNĐ) : | 2 | | Kích thước (mm) : | 25,5 x 36 | | Số lượng : | 500.000 |
| |  | | | Mã số : | 51 | | Tên : | Khóm Trúc | | Giá mặt (VNĐ) : | 4 | | Kích thước (mm) : | 25,5 x 36 | | Số lượng : | 500.000 |
| |
| | Tên bộ tem : | Cộng hòa Việt Nam | | Mã số bộ tem : | S24 | | Danh mục Viet Stamp : | 74-77 | | Scott : | 55-58 | | Michel : | 127-130 | | Yvert & Tellier : | 57-60 | | Loại tem : | Kỷ niệm | | Số mẫu : | 4 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 7 | | Ngày phát hành : | 26-10-1956 | | Ngày hết hạn : | 31-03-1964 | | Kích thước tem (mm) : | 25,5 x 36 | | Số răng tem : | 13 | | Họa sĩ thiết kế : | Ngô Công Hồ (Đài Loan) | | Phương pháp in : | Ống đồng 1 màu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Nhà in Bộ Tài chính Nhật (Tokyo) | | Địa danh trên dấu : | Sài Gòn | |
Các bộ tem khác | Mã số bộ tem | Ngày phát hành | Tên bộ tem | Viet Stamp Catalog | Scott | Michel | Yvert & Tellier | Stanley Gibbon | | S19 | 10-01-1956 | Công thự Bưu điện | 58-60 | 36-38 | 108-110 | 38-40 | | | S20 | 04-06-1956 | Tem phạt: Con Rồng | 61-64 | J11-J14 | 11-14 | 11-14 | | | S21 | 07-07-1956 | Tổng thống Ngô Đình Diệm (phát hành kỳ I) | 65-69 | 41-49 | 113, 115-117, 121 | 43-51 | | | S22 | 06-08-1956 | Công thự Bưu điện (có in đè) | 70-72 | 51-53 | 123-125 | 53-55 | | | S23 | 06-08-1956 | Di cư (có in đè) | 73 | 54 | 126 | 56 | | | S25 | 07-11-1956 | Công tác Huynh Đệ | 78-81 | 59-62 | 131-134 | 61-64 | | | S26 | 09-11-1956 | Tổng thống Ngô Đình Diệm (phát hành kỳ II) | 82-88 | 39-40, 42, 46-48, 50 | 111-112, 114, 118-120, 122 | 41-42, 44, 48-50, 52 | |
|