Thế vận hội mùa hè Los Angeles '84 (bộ 1)  | | | Mã số : | 2378 | | Tên : | 7-1: Nhảy xa | | Giá mặt (VNĐ) : | 30 xu | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2379 | | Tên : | 7-2: Chạy | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 xu | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2380 | | Tên : | 7-3: Ném lao | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2381 | | Tên : | 7-4: Nhẩy cao | | Giá mặt (VNĐ) : | 2 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2382 | | Tên : | 7-5: Chạy vượt chướng ngại | | Giá mặt (VNĐ) : | 3 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2383 | | Tên : | 7-6: Đẩy tạ | | Giá mặt (VNĐ) : | 5 | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2384 | | Tên : | 7-7: Nhẩy sào | | Giá mặt (VNĐ) : | 8 | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | |
| |
 | | Mã số : | B95 | | Tên : | B95: Ném đĩa | | Giá mặt (VNĐ) : | 10 | | Kích thước (mm) : | 84 x 69 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Thế vận hội mùa hè Los Angeles '84 (bộ 1) | | Mã số bộ tem : | 630 | | Danh mục Viet Stamp : | 2378-2384, 630B-Bloc 95 | | Số mẫu : | 7 + 1 bloc | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 19 đồng 80 xu | | Tổng giá mặt bloc : | 10 | | Tổng giá mặt bộ tem : | 29 đồng 80 xu | | Ngày phát hành : | 09-01-1992 | | Kích thước tem (mm) : | 32 x 43 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 40 (8 x 5 & 5 x 8) | | Kích thước bloc (mm) : | 84 x 69 | | Họa sĩ thiết kế : | Theo tài liệu nước ngoài | | Phương pháp in : | Offset nhiều mầu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau - | | Nơi in : | Cuba | |
Các bộ tem khác |