Sản xuất, tiết kiệm (bộ 2)  | | | Mã số : | 013 | | Tên : | Cấy lúa | | Giá mặt (VNĐ) : | 0K600 thóc | | Kích thước (mm) : | 29 x 24 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 014 | | Tên : | Cấy lúa | | Giá mặt (VNĐ) : | 1K000 thóc | | Kích thước (mm) : | 29 x 24 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 015 | | Tên : | Cấy lúa | | Giá mặt (VNĐ) : | 2K000 thóc | | Kích thước (mm) : | 29 x 24 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 016 | | Tên : | Cấy lúa | | Giá mặt (VNĐ) : | 5K000 thóc | | Kích thước (mm) : | 29 x 24 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Sản xuất, tiết kiệm (bộ 2) | | Mã số bộ tem : | 05 | | Danh mục Viet Stamp : | 13-16 | | Loại tem : | Sự vụ | | Số mẫu : | 4 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 8K600 thóc | | Ngày phát hành : | ??-07-1953 | | Kích thước tem (mm) : | 29 x 24 | | Số răng tem : | 11 | | Số tem trên mỗi tờ : | 100 (013), 170 (014-016) | | Họa sĩ thiết kế : | Bùi Trang Chước | | Phương pháp in : | Offset một mầu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Nhà in Trung ương Việt Bắc | |
Các bộ tem khác | Mã số bộ tem | Ngày phát hành | Tên bộ tem | Viet Stamp Catalog | Scott | Michel | Yvert & Tellier | Stanley Gibbon | | 04 | ??-06-1953 (011), ??-02-1955 (012) | Sản xuất, tiết kiệm (bộ 1) | 11-12 | | | | |
|