Kỷ niệm lần thứ 25 ngày thành lập nước (02-9-1945 -- 02-9-1970)  | | | Mã số : | 679 | | Tên : | Hồ Chủ Tịch 02-9-1945 | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 45 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 680 | | Tên : | Liệt sĩ Võ Thị Sáu | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 45 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 681 | | Tên : | Liệt sĩ Phan Đình Giót | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 45 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 682 | | Tên : | Liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 45 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 683 | | Tên : | Liệt sĩ Nguyễn Viết Xuân | | Giá mặt (VNĐ) : | 20 xu | | Kích thước (mm) : | 45 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 684 | | Tên : | Liệt sĩ Nguyễn Văn Bé | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 | | Kích thước (mm) : | 45 x 30 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Kỷ niệm lần thứ 25 ngày thành lập nước (02-9-1945 -- 02-9-1970) | | Mã số bộ tem : | 244 | | Danh mục Viet Stamp : | 679-684 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 06 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 1 đồng 68 xu | | Tổng giá mặt bộ tem : | 1 đồng 68 xu | | Ngày phát hành : | 02-9-1970 | | Kích thước tem (mm) : | 45 x 32 & 45 x 30 | | Số răng tem : | 11 | | Số tem trên mỗi tờ : | 100 | | Họa sĩ thiết kế : | Trần Huy Khánh (679-680), Nguyễn Thế Hùng (681-682), Trịnh Quốc Thụ (683-684) | | Phương pháp in : | Offset 3 màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Nhà in Tiến Bộ | |
Các bộ tem khác |