Tem Quân đội  | | | Mã số : | 1034 | | Tên : | Không quân | | Giá mặt (VNĐ) : | Không giá | | Kích thước (mm) : | 27 x 36 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1035 | | Tên : | Bộ đội xe tăng (P.h 10-10-1978) | | Giá mặt (VNĐ) : | Không giá | | Kích thước (mm) : | 30 x 36 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1036 | | Tên : | Hải quân (P.h 10-10-1978) | | Giá mặt (VNĐ) : | Không giá | | Kích thước (mm) : | 30 x 36 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Tem Quân đội | | Mã số bộ tem : | 337 | | Danh mục Viet Stamp : | 1034-1036 | | Loại tem : | Quân đội | | Số mẫu : | 3 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | Không giá | | Ngày phát hành : | 03-6-1978 | | Kích thước tem (mm) : | 27 x 36 & 30 x 36 | | Số răng tem : | 11 | | Số tem trên mỗi tờ : | 100 | | Họa sĩ thiết kế : | Nguyễn Hiệp | | Phương pháp in : | Offset 2 màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Nhà in Tiến Bộ | |
Các bộ tem khác |