Tượng chùa Tây Phương  | | | Mã số : | 1037 | | Tên : | Gia nà hoà tu | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 30 x 45 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1038 | | Tên : | Hiếp tôn giả | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 30 x 45 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1039 | | Tên : | Ưu ba cầu đa | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 30 x 45 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1040 | | Tên : | Cưu ma la đa | | Giá mặt (VNĐ) : | 20 xu | | Kích thước (mm) : | 30 x 45 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1041 | | Tên : | Long thụ tôn giả | | Giá mặt (VNĐ) : | 20 xu | | Kích thước (mm) : | 30 x 45 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1042 | | Tên : | Đồ dạ đa | | Giá mặt (VNĐ) : | 30 xu | | Kích thước (mm) : | 30 x 45 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1043 | | Tên : | Ma ha ca diếp | | Giá mặt (VNĐ) : | 40 xu | | Kích thước (mm) : | 30 x 45 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1044 | | Tên : | Đề ca đa | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 xu | | Kích thước (mm) : | 30 x 45 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1045 | | Tên : | Phụng đà mật đa | | Giá mặt (VNĐ) : | 60 xu | | Kích thước (mm) : | 30 x 45 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1046 | | Tên : | Mã Minh | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 | | Kích thước (mm) : | 30 x 45 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Tượng chùa Tây Phương | | Mã số bộ tem : | 338 | | Danh mục Viet Stamp : | 1037-1046 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 10 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 3 đồng 56 xu | | Tổng giá mặt bộ tem : | 3 đồng 56 xu | | Ngày phát hành : | 01-7-1978 | | Kích thước tem (mm) : | 30 x 45 | | Số răng tem : | 11 | | Số tem trên mỗi tờ : | 50 | | Họa sĩ thiết kế : | Lê Toàn (1037, 1040, 1042, 1045), Trịnh Quốc Thụ (1038, 1046), Nguyễn Hiệp (1039, 1041, 1043, 1044) | | Phương pháp in : | Offset nền nhũ, nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Hung - ga - ri | |
Các bộ tem khác |