Liên Xô 20 năm chinh phục vũ trụ  | | | Mã số : | 1053 | | Tên : | Trạm "Sput-nhich" | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1054 | | Tên : | Trạm "Sao Kim I" | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1055 | | Tên : | Trạm vũ trụ 186 - 1888 | | Giá mặt (VNĐ) : | 30 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1056 | | Tên : | Trạm " Tia chớp I" | | Giá mặt (VNĐ) : | 40 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1057 | | Tên : | Trạm "Liên hợp" | | Giá mặt (VNĐ) : | 60 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1058 | | Tên : | A. Cu-ba-rev và G. Grêc-ko | | Giá mặt (VNĐ) : | 2 | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Liên Xô 20 năm chinh phục vũ trụ | | Mã số bộ tem : | 341 | | Danh mục Viet Stamp : | 1053-1058 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 6 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 3 đồng 54 xu | | Tổng giá mặt bộ tem : | 3 đồng 54 xu | | Ngày phát hành : | 28-8-1978 | | Kích thước tem (mm) : | 52 x 37 | | Số răng tem : | 12,25 x 12 | | Số tem trên mỗi tờ : | 20 | | Họa sĩ thiết kế : | Trần Lương | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Liên Xô | |
Các bộ tem khác |