Kế hoạch 5 năm (1976 - 1980)  | | | Mã số : | 1091 | | Tên : | Biểu tượng kế hoạch 5 năm | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 19 x 24 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1092 | | Tên : | Công nhân | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 19 x 24 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1093 | | Tên : | Nông dân | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 19 x 24 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1094 | | Tên : | Binh sĩ | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 19 x 24 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1095 | | Tên : | Trí thức | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 19 x 24 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Kế hoạch 5 năm (1976 - 1980) | | Mã số bộ tem : | 350 | | Danh mục Viet Stamp : | 1091-1095 | | Loại tem : | Kỷ niệm | | Số mẫu : | 5 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 60 xu | | Tổng giá mặt bộ tem : | 60 xu | | Ngày phát hành : | 01-5-1979 | | Kích thước tem (mm) : | 19 x 24 | | Số răng tem : | 11 | | Số tem trên mỗi tờ : | 100 | | Họa sĩ thiết kế : | Trần Huy Khánh | | Phương pháp in : | Offset 2 màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Nhà in Tiến Bộ | |
Các bộ tem khác |