Intercosmos 1980, chuyến bay vũ trụ Việt - Xô  | | | Mã số : | 1166 | | Tên : | Đội bay quốc tế | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 37 x 52 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1167 | | Tên : | Tên lửa vũ trụ | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 37 x 52 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1168 | | Tên : | Tàu Phương Đông | | Giá mặt (VNĐ) : | 20 xu | | Kích thước (mm) : | 37 x 52 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1169 | | Tên : | Trạm không gian Sa-li-ut | | Giá mặt (VNĐ) : | 40 xu | | Kích thước (mm) : | 37 x 52 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1170 | | Tên : | Trở về trái đất | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 | | Kích thước (mm) : | 37 x 52 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1171 | | Tên : | Khoang đổ bộ nhẹ nhàng | | Giá mặt (VNĐ) : | 2 | | Kích thước (mm) : | 37 x 52 | | Số lượng : | |
| |
 | | Mã số : | 365B - Block15 | | Tên : | Trạm không gian | | Giá mặt (VNĐ) : | 3 | | Kích thước (mm) : | 112 x 92 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Intercosmos 1980, chuyến bay vũ trụ Việt - Xô | | Mã số bộ tem : | 365 | | Danh mục Viet Stamp : | 1166-1171, 365B-Block 15 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 7 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 3 đồng 84 xu | | Tổng giá mặt bloc : | 3 | | Tổng giá mặt bộ tem : | 6 đồng 84 xu | | Ngày phát hành : | 24-7-1980 | | Kích thước tem (mm) : | 37 x 52 | | Số răng tem : | 12 x 12,25 | | Số tem trên mỗi tờ : | 20 | | Kích thước bloc (mm) : | 112 x 92 | | Họa sĩ thiết kế : | Trần Lương | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Liên Xô | |
Các bộ tem khác |