Thú rừng Vườn Quốc gia Cúc Phương  | | | Mã số : | 1218 | | Tên : | Vượn đen má trắng | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1219 | | Tên : | Khỉ cộc | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1220 | | Tên : | Gấu ngựa | | Giá mặt (VNĐ) : | 20 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1221 | | Tên : | Chó rừng | | Giá mặt (VNĐ) : | 30 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1222 | | Tên : | Lợn lòi | | Giá mặt (VNĐ) : | 40 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1223 | | Tên : | Nai | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1224 | | Tên : | Báo | | Giá mặt (VNĐ) : | 60 xu | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1225 | | Tên : | Hổ | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 | | Kích thước (mm) : | 52 x 37 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Thú rừng Vườn Quốc gia Cúc Phương | | Mã số bộ tem : | 377 | | Danh mục Viet Stamp : | 1218-1225 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 8 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 3 đồng 24 xu | | Tổng giá mặt bộ tem : | 3 đồng 24 xu | | Ngày phát hành : | 10-4-1981 | | Kích thước tem (mm) : | 52 x 37 | | Số răng tem : | 12,25 x 12 | | Số tem trên mỗi tờ : | 20 | | Họa sĩ thiết kế : | Nguyễn Hiệp | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Liên Xô | |
Các bộ tem khác |