Tem Quân đội  | | | Mã số : | 1243 | | Tên : | Tự vệ nhà máy | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 19 x 21 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1244 | | Tên : | Tự vệ nhà máy | | Giá mặt (VNĐ) : | Không giá | | Kích thước (mm) : | 19 x 21 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1245 | | Tên : | Dân quân miền biển | | Giá mặt (VNĐ) : | Không giá | | Kích thước (mm) : | 19 x 21 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1246 | | Tên : | Quân, dân biên phòng | | Giá mặt (VNĐ) : | Không giá | | Kích thước (mm) : | 19 x 21 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Tem Quân đội | | Mã số bộ tem : | 381 | | Danh mục Viet Stamp : | 1243-1246 | | Loại tem : | Quân đội | | Số mẫu : | 4 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 12 xu | | Tổng giá mặt bộ tem : | 12 xu | | Ngày phát hành : | 05-8-1981 | | Kích thước tem (mm) : | 19 x 21 | | Số răng tem : | 12 | | Số tem trên mỗi tờ : | 250 | | Họa sĩ thiết kế : | Nguyễn Hiệp | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Nhà in Trần Phú | |
Các bộ tem khác |