Hoàn thành kế hoạch 5 năm lần thứ nhất 1961-1965 (bộ 1)  | | | Mã số : | 436 | | Tên : | Công nghiệp nặng | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 37 x 30 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 437 | | Tên : | Điện lực, thuỷ lợi | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 37 x 30 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 438 | | Tên : | Y tế, giáo dục | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 37 x 30 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Hoàn thành kế hoạch 5 năm lần thứ nhất 1961-1965 (bộ 1) | | Mã số bộ tem : | 172 | | Danh mục Viet Stamp : | 436-438 | | Loại tem : | Tem chuyên đề | | Số mẫu : | 03 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 36 xu | | Tổng giá mặt bộ tem : | 36 xu | | Ngày phát hành : | 02-09-1965 | | Kích thước tem (mm) : | 37 x 30 | | Số răng tem : | 11 | | Số tem trên mỗi tờ : | 100 | | Họa sĩ thiết kế : | Nguyễn Hiệp(436,438);Trần Ngọc Uyển(437) | | Phương pháp in : | Offset hai màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Nhà in Tiến Bộ | |
Các bộ tem khác |