Lãnh tụ  | | | Mã số : | 452 | | Tên : | Các Mác (1818 - 1883) | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 33 x 43 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 453 | | Tên : | V.I.Lê-nin(1870 - 1924) | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 33 x 43 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 454 | | Tên : | Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 - 1969) | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 33 x 43 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 455 | | Tên : | F.Ăng-ghen (1820 - 1895) | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 xu | | Kích thước (mm) : | 33 x 43 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Lãnh tụ | | Mã số bộ tem : | 178 | | Danh mục Viet Stamp : | 452-455 | | Loại tem : | Tem chuyên đề | | Số mẫu : | 04 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 86 xu | | Tổng giá mặt bộ tem : | 86 xu | | Ngày phát hành : | 28-11-1965 | | Kích thước tem (mm) : | 33 x 43 | | Số răng tem : | 11 | | Số tem trên mỗi tờ : | 50 | | Họa sĩ thiết kế : | Nguyến Thế Vinh(454);Trần Huy Khánh(452,453,455) | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | In tại Hung-ga-ri | |
Các bộ tem khác |