Ngày Lương thực thế giới  | | | Mã số : | 1266 | | Tên : | Nông dân ôm lúa | | Giá mặt (VNĐ) : | 30 xu | | Kích thước (mm) : | 29 x 41 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1267 | | Tên : | Nông dân ôm lúa | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 xu | | Kích thước (mm) : | 29 x 41 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1268 | | Tên : | Biểu tượng tổ chức Nông Lương thế giới | | Giá mặt (VNĐ) : | 2 | | Kích thước (mm) : | 41 x 29 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Ngày Lương thực thế giới | | Mã số bộ tem : | 386 | | Danh mục Viet Stamp : | 1266-1268 | | Loại tem : | Kỷ niệm | | Số mẫu : | 3 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 2 đồng 80 xu | | Tổng giá mặt bộ tem : | 2 đồng 80 xu | | Ngày phát hành : | 26-01-1982 | | Kích thước tem (mm) : | 29 x 41 & 41 x 29 | | Số răng tem : | 11 | | Số tem trên mỗi tờ : | 100 | | Họa sĩ thiết kế : | Trần Ngọc Uyển | | Phương pháp in : | Offset 1 màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Nhà in Tiến Bộ | |
Các bộ tem khác |