Bắn rơi 3000 máy bay Mỹ  | | | Mã số : | 583 | | Tên : | Lão dân quân | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 41 x 28 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 584 | | Tên : | Nữ dân quân | | Giá mặt (VNĐ) : | 12 xu | | Kích thước (mm) : | 41 x 28 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 585 | | Tên : | Không quân | | Giá mặt (VNĐ) : | 40 xu | | Kích thước (mm) : | 41 x 28 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 586 | | Tên : | Tên lửa phòng không | | Giá mặt (VNĐ) : | 40 xu | | Kích thước (mm) : | 41 x 28 | | Số lượng : | |
| |
 | | Mã số : | 583-584 | | Tên : | Cặp tem 583-584 | | Giá mặt (VNĐ) : | | | Kích thước (mm) : | | | Số lượng : | |
| |  | | Mã số : | 585-586 | | Tên : | Cặp tem 585-586 | | Giá mặt (VNĐ) : | | | Kích thước (mm) : | | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Bắn rơi 3000 máy bay Mỹ | | Mã số bộ tem : | 220 | | Danh mục Viet Stamp : | 583-586 | | Loại tem : | Kỷ niệm | | Số mẫu : | 4 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 1 đồng 4 xu | | Tổng giá mặt bộ tem : | 1 đồng 4 xu | | Ngày phát hành : | 25-6-1968 | | Kích thước tem (mm) : | 41 x 28 | | Số răng tem : | 11 | | Số tem trên mỗi tờ : | 100 | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Nhà in Tiến Bộ | |
Các bộ tem khác |