Xích lô  | | | Mã số : | 3249 | | Tên : | Xích lô thành phố Hà Nội | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 3250 | | Tên : | Xích lô thành phố Hồ Chí Minh | | Giá mặt (VNĐ) : | 3.000 | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 3251 | | Tên : | Xích lô thành phố Hải Phòng | | Giá mặt (VNĐ) : | 8.000 | | Kích thước (mm) : | 32 x 43 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Xích lô | | Mã số bộ tem : | 906 | | Danh mục Viet Stamp : | 3249-3250 | | Số mẫu : | 3 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 11.800 | | Ngày phát hành : | 01-04-2003 | | Ngày hết hạn : | 31-12-2004 | | Kích thước tem (mm) : | 32 x 43 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 25 (5 x 5) | | Họa sĩ thiết kế : | Hoàng Thúy Liệu | | Phương pháp in : | Offset nhiều mầu | | Loại giấy : | Tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Công ty In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | |
Các bộ tem khác |