Voi Châu Á  | | | Mã số : | 3273 | | Tên : | 4-1: Voi Châu Á | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 37 x 37 | | Số lượng : | 11.038.075 |
| |  | | | Mã số : | 3274 | | Tên : | 4-2: Voi Châu Á | | Giá mặt (VNĐ) : | 1.000 | | Kích thước (mm) : | 37 x 37 | | Số lượng : | 38.075 |
| |  | | | Mã số : | 3275 | | Tên : | 4-3: Voi Châu Á | | Giá mặt (VNĐ) : | 2.000 | | Kích thước (mm) : | 37 x 37 | | Số lượng : | 538.075 |
| |  | | | Mã số : | 3276 | | Tên : | 4-4: Voi Châu Á | | Giá mặt (VNĐ) : | 8.000 | | Kích thước (mm) : | 37 x 37 | | Số lượng : | 38.075 |
| |
 | | Mã số : | 913B-Bloc 140 | | Tên : | Bloc: Voi Châu Á | | Giá mặt (VNĐ) : | 23.600 | | Kích thước (mm) : | 165 x 121 | | Số lượng : | 25.790 |
| |
| | Tên bộ tem : | Voi Châu Á | | Mã số bộ tem : | 913 | | Danh mục Viet Stamp : | 3273-3276, 913B-Bloc 140 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 4 + 1 bloc | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 11.800 | | Tổng giá mặt bloc : | 23.600 | | Tổng giá mặt bộ tem : | 35.400 | | Ngày phát hành : | 01-10-2003 | | Ngày hết hạn : | 30-06-2005 | | Kích thước tem (mm) : | 37 x 37 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 20 (4 x 5) | | Kích thước bloc (mm) : | 121 x 165 | | Kích thước tem trên bloc (mm) : | 37 x 37 | | Số răng tem trên bloc : | 13 | | Phong bì ngày đầu tiên (cái) : | 1 | | Kích thước phong bì ngày đầu tiên (mm) : | 180 x 110 | | Họa sĩ thiết kế : | Võ Lương Nhi | | Phương pháp in : | Offset nhiều mầu | | Loại giấy : | Tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Công ty In Tem Bưu điện (TP. Hồ Chí Minh) | | Địa danh trên dấu : | Hà Nội | |
| Phong bì ngày đầu tiên |  | |
Các bộ tem khác |