Mèo nhà  | | | Mã số : | 1715 | | Tên : | Meo khoang đen, trắng | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 | | Kích thước (mm) : | 50 x 40 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1716 | | Tên : | Mèo trắng, xám | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 | | Kích thước (mm) : | 50 x 40 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1717 | | Tên : | Mèo trắng tuyền | | Giá mặt (VNĐ) : | 2 | | Kích thước (mm) : | 50 x 40 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1718 | | Tên : | Mèo vàng hung | | Giá mặt (VNĐ) : | 3 | | Kích thước (mm) : | 50 x 40 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1719 | | Tên : | Mèo nâu đen | | Giá mặt (VNĐ) : | 3 | | Kích thước (mm) : | 50 x 40 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1720 | | Tên : | Mèo nâu | | Giá mặt (VNĐ) : | 5 | | Kích thước (mm) : | 50 x 40 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1721 | | Tên : | Mèo tro đen mắt đỏ | | Giá mặt (VNĐ) : | 5 | | Kích thước (mm) : | 40 x 50 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Mèo nhà | | Mã số bộ tem : | 493 | | Danh mục Viet Stamp : | 1715-1721 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 7 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 20 | | Ngày phát hành : | 16-06-1986 | | Kích thước tem (mm) : | 50 x 40 & 40 x 50 | | Số răng tem : | 13 x 12,5 & 12,5 x 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 40 | | Họa sĩ thiết kế : | Theo tài liệu nước ngoài | | Phương pháp in : | Offset nhiều mầu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Cuba | |
Các bộ tem khác | Mã số bộ tem | Ngày phát hành | Tên bộ tem | Viet Stamp Catalog | Scott | Michel | Yvert & Tellier | Stanley Gibbon | | 483 | 06-01-1946 | Kỷ niệm 40 năm ngày bầu cử Quốc hội đầu tiên (6-1-1946 – 6-1-1986) | 1687-1688 | | | | | | 484 | 06-01-1986 | Kỷ niệm 40 năm ngày thành lập Liên Hợp Quốc (24-10-1945 – 24-10-1985) | 1689 | | | | | | 485 | 24-02-1986 | Sao chổi Ha-lây | 1690-1693 | | | | | | 486 | 25-02-1986 | Chào mừng Đại hội lần thứ 27 Đảng Cộng sản Liên Xô | 1694-1695 | | | | | | 487 | 01-03-1986 | Kỷ niệm 600 năm năm sinh Lê Lợi (1385 - 1985) | 1696 | | | | | | 488 | 03-03-1986 | Giải bóng đá thế giới Mexico '86 (bộ 2) | 1697-1703, 488B-Bloc 44 | | | | | | 489 | 26-04-1986 | Kỷ niệm 100 năm ngày sinh En-xtơ Ten-lơ-man (1886 - 1986) | 1704 | | | | | | 490 | 01-05-1986 | Kỷ niệm 100 năm ngày Quốc tế Lao động (1-5-1886 – 1-5-1986) | 1705-1706 | | | | | | 491 | 12-05-1986 | Triển lãm thế giới Vancouver '86 (Máy bay cổ) | 1707-1713 | | | | | | 492 | 22-05-1986 | Kỷ niệm 40 năm ngày thành lập Ủy ban Trung ương Hộ đê (22-5-1946 – 22-5-1986) | 1714 | | | | | | 494 | 20-06-1986 | Kiến trúc dân gian Việt Nam | 1722-1728, 494B-Bloc 45 | | | | | | 495 | 15-08-1986 | Kỷ niệm 40 năm ngày truyền thống ngành Bưu điện (15-8-1945 – 15-8-1985) | 1729-1732 | | | | | | 496 | 28-08-1986 | Triển lãm Tem Thế giới Stockholmia '86 (Chim) | 1733-1739, 496B-Bloc 46 | | | | | | 497 | 15-09-1986 | Gia cầm (Gà) | 1740-1747 | | | | | | 498 | 16-09-1986 | Đại hội Công đoàn Thế giới lần thứ XI | 1748 | | | | | | 499 | 01-10-1986 | Tem Quân đội | 1749 | | | | | | 500 | 15-10-1986 | Đồ đồng thời đại Hùng Vương | 1750-1756, 500B-Bloc 47 | | | | | | 501 | 20-10-1986 | Kỷ niệm 40 năm ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam (1946 - 1986) | 1757 | | | | | | 502 | 20-10-1986 | Thuyền buồm | 1758-1764 | | | | | | 503 | 11-11-1986 | Bướm | 1765-1771 | | | | | | 504 | 20-11-1986 | Đại hội VI Đảng Cộng sản Việt Nam | 1772-1775, 504B-Bloc 48 | | | | | | 505 | 30-11-1986 | Côn trùng | 1776-1782, 505B-Bloc 49 | | | | | | 506 | 07-12-1986 | Năm Quốc tế Hòa bình | 1783-1784 | | | | | | 507 | 10-12-1986 | Cây cảnh Việt Nam | 1785-1791, 507B-Bloc 50 | | | | | | 508 | 10-12-1986 | Thủ công mỹ nghệ: Mây, tre, lá | 1792-1798, 508B-Bloc 51 | | | | | | 509 | 18-12-1986 | Kỷ niệm 40 năm ngày toàn quốc kháng chiến (19-12-1946 – 19-12-1986) | 1799 | | | | | | 510 | 26-12-1986 | Thực vật quý hiếm | 1800-1806, 510B-Bloc 52 | | | | | | 511 | 30-12-1986 | Voi Châu Á | 1807-1812 | | | | |
|