Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Chàm  | | | Mã số : | 1833 | | Tên : | Tháp Mỹ Sơn | | Giá mặt (VNĐ) : | 3 đ | | Kích thước (mm) : | 30 x 42 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1834 | | Tên : | Tháp Pô-na-ga | | Giá mặt (VNĐ) : | 10 đ | | Kích thước (mm) : | 30 x 42 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1835 | | Tên : | Tháp Mỹ Sơn (nhìn nghiêng) | | Giá mặt (VNĐ) : | 15 đ | | Kích thước (mm) : | 30 x 42 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1836 | | Tên : | Vũ nữ múa | | Giá mặt (VNĐ) : | 20 đ | | Kích thước (mm) : | 30 x 42 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1837 | | Tên : | Tượng Pac-va-ti | | Giá mặt (VNĐ) : | 25 đ | | Kích thước (mm) : | 30 x 42 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1838 | | Tên : | Tượng vũ nữ thổi sáo | | Giá mặt (VNĐ) : | 30 đ | | Kích thước (mm) : | 30 x 42 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1839 | | Tên : | Tượng vũ nữ Chàm | | Giá mặt (VNĐ) : | 40 đ | | Kích thước (mm) : | 30 x 42 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 516B | | Tên : | Tượng vũ nữ thổi sáo và bệ đá | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 đ | | Kích thước (mm) : | 80 x 99 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Chàm | | Mã số bộ tem : | 516 | | Danh mục Viet Stamp : | 1833-1839 | | Loại tem : | Tem chuyên đề | | Số mẫu : | 07 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 143 đ | | Tổng giá mặt bloc : | 50 đ | | Tổng giá mặt bộ tem : | 193 đ | | Ngày phát hành : | 30-06-1987 | | Kích thước tem (mm) : | 30 x 42 | | Số răng tem : | 12 x 12.5 | | Số tem trên mỗi tờ : | 25 | | Kích thước bloc (mm) : | 80 x 99 | | Họa sĩ thiết kế : | Trần Thế Vinh | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | In tại Liên Xô | |
Các bộ tem khác |