Tiêm chủng phòng bệnh  | | | Mã số : | 1949 | | Tên : | Tiêm phòng cho trẻ em | | Giá mặt (VNĐ) : | 60 | | Kích thước (mm) : | 25 x 31 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Tiêm chủng phòng bệnh | | Mã số bộ tem : | 546 | | Danh mục Viet Stamp : | 1949 | | Loại tem : | Kỷ niệm | | Số mẫu : | 1 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 60 | | Ngày phát hành : | 01-06-1988 | | Kích thước tem (mm) : | 25 x 31 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 80 | | Họa sĩ thiết kế : | Nguyễn Thị Sâm | | Phương pháp in : | Offset 3 mầu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện | |
Các bộ tem khác | Mã số bộ tem | Ngày phát hành | Tên bộ tem | Viet Stamp Catalog | Scott | Michel | Yvert & Tellier | Stanley Gibbon | | 536 | 19-01-1988 | Quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa | 1906-1907 | | | | | | 537 | 20-01-1988 | Hoa Hồng | 1908-1914, 537B-Bloc 59 | | | | | | 538 | 20-01-1988 | Cá nhiệt đới | 1915-1921 | | | | | | 539 | 17-02-1988 | Kỷ niệm 125 năm Chữ Thập Đỏ và Lưỡi Liềm Đỏ Quốc tế (1863 - 1988) | 1922 | | | | | | 540 | 09-04-1988 | Kỷ niệm 700 năm chiến thắng giặc Nguyên (1288 - 1988) | 1923-1924 | | | | | | 541 | 20-04-1988 | Du lịch | 1925-1931, 541B-Bloc 60 | | | | | | 542 | 20-04-1988 | Hoa nước | 1932-1938 | | | | | | 543 | 28-04-1988 | Giàn khoan dầu | 1939 | | | | | | 544 | 05-05-1988 | Chim Vẹt | 1940-1956, 544B-Bloc 61 | | | | | | 545 | 29-05-1988 | Kỷ niệm 10 năm Việt Nam là thành viên Hội đồng Tương trợ Kinh tế (1978 - 1988) | 1947-1948 | | | | | | 547 | 20-07-1988 | Kỷ niệm 30 năm thành lập tạp chí "Những vấn đề Hòa bình và Chủ nghĩa Xã hội" (1958 - 1988) | 1950 | | | | | | 548 | 20-08-1988 | Kỷ niệm 100 năm ngày sinh Chủ tịch Tôn Đức Thắng (20-8-1888 – 20-8-1988) | 1951 | | | | | | 549 | 28-08-1988 | Chào mừng Đại hội VI Công đoàn Việt Nam | 1952-1953 | | | | | | 550 | 25-09-1988 | Tranh thiếu nhi Việt Nam | 1954-1960, 550B-Bloc 62 | | | | | | 551 | 27-09-1988 | Nhà máy thủy điện | 1961-1962 | | | | | | 552 | 03-11-1988 | Kỷ niệm 10 năm hợp tác, hữu nghị Việt Nam - Liên Xô (1978 - 1988) | 1963 | | | | | | 553 | 27-12-1988 | Kỷ niệm 30 năm Quốc khánh Cuba (1959 - 1989) | 1964-1965 | | | | | | 554 | 30-12-1988 | Bảo vệ thú hoang | 1966-1975, 554B-Bloc 63 | | | | | | 555 | 30-12-1988 | Đầu máy xe lửa hiện đại | 1973-1979, 555B-Bloc 64 | | | | | | 556 | 30-12-1988 | Quả thực phẩm | 1980-1986 | | | | | | 557 | 30-12-1988 | Ngày vũ trụ | 1987-1993, 557B-Bloc 65 | | | | | | 558 | 30-12-1988 | Ốc biển | 1994-2000, 558B-Bloc 66 | | | | |
|