Kỷ niệm lần thứ 40 Cách mạng tháng Tám và Quốc khánh 2/9  | | | Mã số : | 1636 | | Tên : | 40 năm xây dựng đất nước | | Giá mặt (VNĐ) : | 2 | | Kích thước (mm) : | 33 x 44 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1637 | | Tên : | Hợp tác, hữu nghị bảo về hoà bình | | Giá mặt (VNĐ) : | 3 | | Kích thước (mm) : | 33 x 44 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1638 | | Tên : | Bảo vệ Tổ quốc | | Giá mặt (VNĐ) : | 5 | | Kích thước (mm) : | 33 x 44 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1639 | | Tên : | Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Bác Hồ | | Giá mặt (VNĐ) : | 10 | | Kích thước (mm) : | 33 x 44 | | Số lượng : | |
| |
 | | Mã số : | 472B - Block 40 | | Tên : | Kỷ niệm 40 năm thành lập nước | | Giá mặt (VNĐ) : | 10 | | Kích thước (mm) : | 71 x 100 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Kỷ niệm lần thứ 40 Cách mạng tháng Tám và Quốc khánh 2/9 | | Mã số bộ tem : | 472 | | Danh mục Viet Stamp : | 1636-1639, Block 40 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 4 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 20 | | Tổng giá mặt bloc : | 10 | | Tổng giá mặt bộ tem : | 30 | | Ngày phát hành : | 28-8-1985 | | Kích thước tem (mm) : | 33 x 44 | | Số răng tem : | 12,5 | | Số tem trên mỗi tờ : | 40 | | Kích thước bloc (mm) : | 71 x 100 | | Họa sĩ thiết kế : | Trần Thế Vinh | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Cu-ba | |
Các bộ tem khác | Mã số bộ tem | Ngày phát hành | Tên bộ tem | Viet Stamp Catalog | Scott | Michel | Yvert & Tellier | Stanley Gibbon | | 459 | 21-01-1985 (1476) & 30-04-1985 (1577) | Tết Ất Sửu | 1576-1577 | | | | | | 460 | 26-4-1985 | Kỷ niệm 55 năm ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | 1578 | | | | | | 461 | 30-4-1985 | Kỷ niệm 10 năm giải phóng hoàn toàn miền Nam Việt Nam | 1579-1582, Block 31 | | | | | | 462 | 30-4-1985 | Hoa xương rồng | 1583-1589 | | | | | | 463 | 06-5-1985 | Kỷ niệm 40 năm thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam (22-12-1944 -- 22-12-1984) | 1590-1596, Block 32 | | | | | | 464 | 13-05-1985 | Kỷ niệm 30 năm giải phóng Hải Phòng (13-5-1955 – 13-5-1985) | 1597-1998, 1464B-Bloc 33 | | | | | | 465 | 05-6-1985 | Kỷ niệm 40 năm chiến thắng Phát xít | 1599-1602, Block 34 | | | | | | 466 | 05-6-1985 | Năm Quốc tế Thông tin Liên lạc 1983 (bộ 2) | 1603-1606, Block 35 | | | | | | 467 | 28-6-1985 | Kỷ niệm 100 năm xe máy | 1607-1613, Block 36 | | | | | | 468 | 05-7-1985 | Triển lãm tem Quốc tế Ac-hen-ti-na '85 | 1614-1620, Block 37 | | | | | | 469 | 06-7-1985 | Kỷ niệm 95 năm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh (19-5-1890 -- 19-5-1985) | 1621-1624, Block 38 | | | | | | 470 | 27-7-1985 | Festival 12, Mat-xcơ-va 1985 | 1625-1628, Block 39 | | | | | | 471 | 30-7-1985 | Hải sản (Sao biển - Hải sâm) | 1629-1635 | | | | | | 473 | 30-8-1985 | Kỷ niệm 40 năm thành lập Công an Nhân dân Việt Nam (1945 - 1985) | 1640-1641 | | | | | | 474 | 30-8-1985 | Đại hội Thể dục Thể thao toàn quốc lần thứ nhất | 1642-1643 | | | | | | 475 | 13-9-1985 | Kỷ niệm 150 năm ngành đường sắt Đức | 1644-1650, Block 41 | | | | | | 476 | 05-10-1985 | Kỷ niệm 30 năm ngành Địa chất Việt Nam | 1651-1652 | | | | | | 477 | 25-10-1985 | Triển lãm tem Quốc tế Ac-hen-ti-na '85 (Ô tô) | 1653-1659, Block 42 | | | | | | 478 | 15-11-1985 | Cá voi | 1660-1666 | | | | | | 479 | 30-11-1985 | Giải bóng đá thế giới Mê-xi-cô '86 (bộ 1) | 1667-1673, Block 43 | | | | | | 480 | 02-12-1985 | Kỷ niệm 10 năm Quốc khánh Lào | 1674-1675 | | | | | | 481 | 05-12-1985 | Nhạc khí dân tộc Việt Nam | 1676-1682 | | | | | | 482 | 06-12-1985 | Kỷ niệm 40 năm thành lập nước Cộng hoà xã hội Chủ nghĩa Việt Nam | 1683-1686 | | | | |
|