Rùa mai mềm  | | | Mã số : | 3218 | | Tên : | Giải | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 37 x 27 | | Số lượng : | 110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3219 | | Tên : | Ba ba hoa | | Giá mặt (VNĐ) : | 2.000 | | Kích thước (mm) : | 37 x 27 | | Số lượng : | 110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3220 | | Tên : | Ba ba gai | | Giá mặt (VNĐ) : | 5.000 | | Kích thước (mm) : | 37 x 27 | | Số lượng : | 110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3221 | | Tên : | Cua đinh | | Giá mặt (VNĐ) : | 9.000 | | Kích thước (mm) : | 37 x 27 | | Số lượng : | 110.075 |
| |
 | | Mã số : | 891B-Bloc 137 | | Tên : | Rùa mai mềm | | Giá mặt (VNĐ) : | 29.400 | | Kích thước (mm) : | 167 x 93 | | Số lượng : | 74.790 |
| |
| | Tên bộ tem : | Rùa mai mềm | | Mã số bộ tem : | 891 | | Danh mục Viet Stamp : | 3218-3221, 891B-Bloc 137 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 4 + 1 bloc | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 16.800 | | Tổng giá mặt bloc : | 33.600 | | Tổng giá mặt bộ tem : | 50.400 | | Ngày phát hành : | 15-07-2002 | | Ngày hết hạn : | 01-06-2004 | | Kích thước tem (mm) : | 37 x 27 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 30 (6 x 5) | | Kích thước bloc (mm) : | 167 x 93 | | Kích thước tem trên bloc (mm) : | 37 x 27 | | Số răng tem trên bloc : | 13 | | Phong bì ngày đầu tiên (cái) : | 1 | | Kích thước phong bì ngày đầu tiên (mm) : | 180 x 110 | | Họa sĩ thiết kế : | Vũ Kim Liên | | Phương pháp in : | Offset nhiều mầu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện | | Địa danh trên dấu : | Hà Nội | |
| Phong bì ngày đầu tiên |  | |
Các bộ tem khác |