Máy bay hàng không dân dụng Việt Nam  | | | Mã số : | 3223 | | Tên : | Máy bay Super King Air B200 | | Giá mặt (VNĐ) : | 800 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3224 | | Tên : | Máy bay Fokker 70 | | Giá mặt (VNĐ) : | 2.000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3225 | | Tên : | Máy bay ATR - 72 | | Giá mặt (VNĐ) : | 3.000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 110.075 |
| |  | | | Mã số : | 3226 | | Tên : | Máy bay Boeing 767 - 300ER | | Giá mặt (VNĐ) : | 8.000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 110.075 |
| |  | | | Mã số : | FDC 893b | | Tên : | FDC 893b | | Giá mặt (VNĐ) : | | | Kích thước (mm) : | | | Số lượng : | |
| |
 | | Mã số : | 893B - Bloc 138 | | Tên : | Máy bay Super King Air B200 | | Giá mặt (VNĐ) : | 14.000 | | Kích thước (mm) : | 90 x 60 | | Số lượng : | 74.790 |
| |
| | Tên bộ tem : | Máy bay hàng không dân dụng Việt Nam | | Mã số bộ tem : | 893 | | Danh mục Viet Stamp : | 3223-3226, 893B-Bloc 138 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 4 + 1 bloc | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 13.800 | | Tổng giá mặt bloc : | 14.000 | | Tổng giá mặt bộ tem : | 27.800 | | Ngày phát hành : | 01-08-2002 | | Ngày hết hạn : | 01-06-2004 | | Kích thước tem (mm) : | 43 x 32 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 25 (5 x 5) | | Kích thước bloc (mm) : | 90 x 60 | | Kích thước tem trên bloc (mm) : | 43 x 32 | | Số răng tem trên bloc : | 13 | | Phong bì ngày đầu tiên (cái) : | 2 | | Kích thước phong bì ngày đầu tiên (mm) : | 180 x 110 | | Họa sĩ thiết kế : | Đỗ Lệnh Tuấn | | Phương pháp in : | Offset nhiều mầu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện | | Địa danh trên dấu : | Hà Nội | |
| Phong bì ngày đầu tiên |  | |
Các bộ tem khác |