Ô tô vận tải hiện đại  | | | Mã số : | 2131 | | Tên : | Ô tô vận tải Mỹ: Mack truck | | Giá mặt (VNĐ) : | 100 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 610.120 |
| |  | | | Mã số : | 2132 | | Tên : | Ô tô vận tải Thụy Điển: Volvo F.89 | | Giá mặt (VNĐ) : | 200 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 610.120 |
| |  | | | Mã số : | 2133 | | Tên : | Ô tô vận tải Tiệp Khắc: Tatra 915 S1 | | Giá mặt (VNĐ) : | 300 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 710.120 |
| |  | | | Mã số : | 2134 | | Tên : | Ô tô vận tải Nhật Bản: Hino KZ30000 | | Giá mặt (VNĐ) : | 500 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 610.120 |
| |  | | | Mã số : | 2135 | | Tên : | Ô tô vận tải Italia: Iveco | | Giá mặt (VNĐ) : | 1.000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 710.120 |
| |  | | | Mã số : | 2136 | | Tên : | Ô tô vận tải Anh: Leyland | | Giá mặt (VNĐ) : | 2.000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 610.120 |
| |  | | | Mã số : | 2137 | | Tên : | Ô tô vận tải Liên Xô: Kamaz 53212 | | Giá mặt (VNĐ) : | 3.000 | | Kích thước (mm) : | 43 x 32 | | Số lượng : | 310.120 |
| |
| | Tên bộ tem : | Ô tô vận tải hiện đại | | Mã số bộ tem : | 585 | | Danh mục Viet Stamp : | 2131-2137 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 7 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 7.100 | | Ngày phát hành : | 20-02-1990 | | Kích thước tem (mm) : | 43 x 32 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 20 | | Phong bì ngày đầu tiên (cái) : | 2 | | Họa sĩ thiết kế : | Võ Lương Nhi & Đỗ Việt Tuấn | | Phương pháp in : | Offset nhiều mầu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện | | Địa danh trên dấu : | Hà Nội | |
Các bộ tem khác | Mã số bộ tem | Ngày phát hành | Tên bộ tem | Viet Stamp Catalog | Scott | Michel | Yvert & Tellier | Stanley Gibbon | | 583 | 03-02-1990 | Kỷ niệm 60 năm ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930 - 1990) | 2123-2124 | | | | | | 584 | 15-02-1990 | Gia cầm - Vịt | 2125-2130 | | | | | | 586 | 20-02-1990 | Kiến trúc cổ ở Huế | 2138-2141, 586B-Bloc 74 | | | | | | 587 | 20-03-1990 | Cá Vàng | 2142-2147 | | | | | | 588 | 10-04-1990 | Triển lãm Tem Thế giới London '90 (Danh hoạ châu Âu) | 2148-2154, 588B-Bloc 75 | | | | | | 589 | 19-04-1990 | Giải Bóng đá Thế giới Italia '90 (bộ 2) | 2155-2161, 598B-Bloc 76 | | | | | | 590 | 05-05-1990 | Triển lãm Tem Thế giới Belgica '90 (Mèo nhà) | 2162-2168, 590B-Bloc 77 | | | | | | 591 | 11-05-1990 | Kỷ niệm 100 năm ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại (19-5-1890 – 19-5-1990) | 2169-2174, 591B-Bloc 78 | | | | | | 592 | 15-05-1990 | Triển tem Quốc tế New Zealand '90 (Chó cảnh) | 2175-2181, 592B-Bloc 79 | | | | | | 593 | 27-05-1990 | Kỷ niệm 500 năm Christopher Columbus tìm ra châu Mỹ (1492 - 1992) | 2182-2188, 593B-Bloc 80 | | | | | | 594 | 01-06-1990 | Thằn lằn cổ đại | 2189-2193 | | | | | | 595 | 10-06-1990 | Thuyền cổ | 2194-2200, 595B-Bloc 81 | | | | | | 596 | 20-06-1990 | Đại hội Thể thao châu Á lần thứ XI - Bắc Kinh '90 | 2201-2207, 596B-Bloc 82 | | | | | | 597 | 22-06-1990 | Bóng đá Thế giới Italia (bộ 3) (in đè) | 2208-2215 | | | | | | 598 | 22-06-1990 | Du lịch (in đè biểu trưng Du lịch Việt Nam) | 2216-2223 | | | | | | 599 | 20-07-1990 | Tàu biển hiện đại | 2224-2229 | | | | | | 600 | 15-08-1990 | Kỷ niệm 45 năm truyền thống ngành Bưu điện Việt Nam (15-8-1945 - 15-8-1990) | 2230-2231 | | | | | | 601 | 01-09-1990 | Kỷ niệm 45 năm ngày thành lập nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945 - 1990) | 2232-2235, 601B-Bloc 83 | | | | | | 602 | 10-09-1990 | Triển lãm Tem Quốc tế Helvetia '90 (Khinh khí cầu có điều khiển) | 2236-2241, 602B-Bloc 84 | | | | | | 603 | 20-09-1990 | Thạch Sanh | 2243-1148 | | | | | | 604 | 25-09-1990 | Kỷ niệm 20 năm ngày thành lập Trung tâm Đào tạo Bưu chính Châu Á - Thái Bình Dương (1970 - 1990) | 2249 | | | | | | 605 | 25-09-1990 | Thiếu niên nhi đồng (in đè) | 2250-2257 | | | | | | 606 | 25-09-1990 | Bóng đá Thế giới ITALIA '90 (bộ 4) (in đè) | 2258-2264, 606B-Bloc 85 | | | | | | 607 | 10-10-1990 | Kỷ niệm 60 năm ngày thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (20-10-1930 – 20-10-1990) | 2265-2266 | | | | | | 608 | 13-11-1990 | Kỷ niệm lần thứ 450 ngày từ trần của họa sĩ Antonio Corregio (1494 - 1534) | 2267-2273, 608B-Bloc 86 | | | | | | 609 | 15-11-1990 | Bảo vệ rừng | 2274-2275 | | | | |
|