Triển lãm tem quốc tế HA-PHƠ-NIA '87 - Máy bay đậu nước  | | | Mã số : | 1892 | | Tên : | Máy bay PBY-5 | | Giá mặt (VNĐ) : | 10 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1893 | | Tên : | Máy bay L.O-246 | | Giá mặt (VNĐ) : | 10 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1894 | | Tên : | Máy bay DO-18 | | Giá mặt (VNĐ) : | 15 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1896 | | Tên : | Máy bay 1923 | | Giá mặt (VNĐ) : | 25 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1896 | | Tên : | Máy bay Sunderland | | Giá mặt (VNĐ) : | 20 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1898 | | Tên : | Máy bay CANT Z.509 | | Giá mặt (VNĐ) : | 40 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 31 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 534B | | Tên : | Máy bay H-16 | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 đ | | Kích thước (mm) : | 87 x 55 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Triển lãm tem quốc tế HA-PHƠ-NIA '87 - Máy bay đậu nước | | Mã số bộ tem : | 534 | | Danh mục Viet Stamp : | 1892-1898 | | Loại tem : | Tem chuyên đề | | Số mẫu : | 07 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 145 đ | | Tổng giá mặt bloc : | 50 đ | | Tổng giá mặt bộ tem : | 195 đ | | Ngày phát hành : | 30-12-1987 | | Kích thước tem (mm) : | 46 x 31 | | Số răng tem : | 12,5 | | Số tem trên mỗi tờ : | 40 | | Kích thước bloc (mm) : | 87 x 55 | | Họa sĩ thiết kế : | Theo tài liệu nước ngoài | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | In tại Cu-ba | |
Các bộ tem khác |