Áo dài phụ nữ Việt Nam  | | | Mã số : | 2297 | | Tên : | Áo dài tân thời | | Giá mặt (VNĐ) : | 200 | | Kích thước (mm) : | 24 x 43 | | Số lượng : | 8.100.000 |
| |  | | | Mã số : | 2298 | | Tên : | Áo dài tứ thân | | Giá mặt (VNĐ) : | 500 | | Kích thước (mm) : | 24 x 43 | | Số lượng : | 180.000 |
| |  | | | Mã số : | 2299 | | Tên : | Áo dài dân tộc Mường | | Giá mặt (VNĐ) : | 1.000 | | Kích thước (mm) : | 24 x 43 | | Số lượng : | 180.000 |
| |  | | | Mã số : | 2300 | | Tên : | Áo dài mớ ba, mớ bẩy | | Giá mặt (VNĐ) : | 5.000 | | Kích thước (mm) : | 24 x 43 | | Số lượng : | 1.380.000 |
| |
| | Tên bộ tem : | Áo dài phụ nữ Việt Nam | | Mã số bộ tem : | 614 | | Danh mục Viet Stamp : | 2297-2300 | | Loại tem : | Chuyên đề | | Số mẫu : | 4 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 6.700 | | Ngày phát hành : | 26-02-1991 | | Kích thước tem (mm) : | 24 x 43 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 25 | | Phong bì ngày đầu tiên (cái) : | 1 | | Họa sĩ thiết kế : | Võ Lương Nhi | | Phương pháp in : | Offset nhiều mầu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In Tem Bưu điện | | Địa danh trên dấu : | Hà Nội | |
Các bộ tem khác |