Triển lãm tem thế giới Phi-la-nip-pôn '91 (Bướm)  | | | Mã số : | 2368 | | Tên : | Bướm ngài tằm trời A.atlas | | Giá mặt (VNĐ) : | 200 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 46 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2369 | | Tên : | Bướm phượng kim cương M.cypris | | Giá mặt (VNĐ) : | 400 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 46 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2370 | | Tên : | Bướm phượng T.rotschildi | | Giá mặt (VNĐ) : | 500 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 46 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2371 | | Tên : | Bướm phượng P.demetrius | | Giá mặt (VNĐ) : | 1000 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 46 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2372 | | Tên : | Bướm giáp V.atalanta | | Giá mặt (VNĐ) : | 1000 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 46 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2373 | | Tên : | Bướm phượng P.weiskei | | Giá mặt (VNĐ) : | 3000 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 46 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 2374 | | Tên : | Bướm giáp A.ilia substituta | | Giá mặt (VNĐ) : | 5000 đ | | Kích thước (mm) : | 46 x 46 | | Số lượng : | |
| |
 | | Mã số : | 627B-Bloc 93 | | Tên : | Bướm giáp H.melpomene | | Giá mặt (VNĐ) : | 5.500 | | Kích thước (mm) : | 85 x 87 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Triển lãm tem thế giới Phi-la-nip-pôn '91 (Bướm) | | Mã số bộ tem : | 627 | | Danh mục Viet Stamp : | 2368-2374 | | Loại tem : | Tem chuyên đề | | Số mẫu : | 07 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 11100 đ | | Tổng giá mặt bloc : | 5500 đ | | Tổng giá mặt bộ tem : | 16600 đ | | Ngày phát hành : | 29-08-1991 | | Kích thước tem (mm) : | 46 x 46 | | Số răng tem : | 13 | | Số tem trên mỗi tờ : | 20 | | Kích thước bloc (mm) : | 85 x 87 | | Họa sĩ thiết kế : | Nguyễn Quốc Dũng; Vũ Kim Liên | | Phương pháp in : | Offset nhiều màu | | Loại giấy : | Giấy không tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Xí nghiệp In tem Bưu điện | |
Các bộ tem khác |