Tem phổ thông (Động vật và thực vật)  | | | Mã số : | 1561 | | Tên : | Trâu | | Giá mặt (VNĐ) : | 20 xu | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1562 | | Tên : | Mèo rừng | | Giá mặt (VNĐ) : | 30 xu | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1563 | | Tên : | Hoa Dâm bụt | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 xu | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1564 | | Tên : | Hải ly | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 xu | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1565 | | Tên : | Cá Chọi | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 xu | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1566 | | Tên : | Hoa Hồng | | Giá mặt (VNĐ) : | 50 xu | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1567 | | Tên : | Hổ | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 đồng | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1568 | | Tên : | Bồ nông | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 đồng | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1569 | | Tên : | Hoa Cúc | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 đồng | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1570 | | Tên : | Hoa Súng | | Giá mặt (VNĐ) : | 1 đồng | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1571 | | Tên : | Hoa Thược dược | | Giá mặt (VNĐ) : | 2 đồng | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1572 | | Tên : | Khỉ | | Giá mặt (VNĐ) : | 2 đồng | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1573 | | Tên : | Cu li (lớn) | | Giá mặt (VNĐ) : | 2 đồng | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1574 | | Tên : | Tắc kè | | Giá mặt (VNĐ) : | 5 đồng | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |  | | | Mã số : | 1575 | | Tên : | Chim Niệc | | Giá mặt (VNĐ) : | 10 đồng | | Kích thước (mm) : | 24 x 32 | | Số lượng : | |
| |
| | Tên bộ tem : | Tem phổ thông (Động vật và thực vật) | | Mã số bộ tem : | 458 | | Danh mục Viet Stamp : | 1561-1575 | | Loại tem : | Phổ thông | | Số mẫu : | 15 | | Tổng giá mặt tem (VNĐ) : | 27 đồng 50 xu | | Ngày phát hành : | ??-12-1984 | | Kích thước tem (mm) : | 24 x 32 | | Số răng tem : | 11 | | Số tem trên mỗi tờ : | 110 | | Họa sĩ thiết kế : | Nguyễn Hiệp | | Phương pháp in : | Offset 1 mầu | | Loại giấy : | Giấy tiêu chuẩn có tráng keo mặt sau | | Nơi in : | Cuba | |
Các bộ tem khác |