TỪ ĐIỂN VẦN: D

Đục lỗ theo ký tự (Perfins)

Định giá theo danh mục (Stated - to - catalogue)

Đình chỉ phát hành (Withdrawn - Résiliation)

Đấu giá tem (Philatelic auction - Adjudication philatelique)

Đã sử dụng (Postally Used - Usagé)

Dòng chú thích (Imprint)

Dị bản (Variety - Variété)

Dấu kỷ niệm (Cachet - Cachet)

Dấu huỷ (Cancellation - Oblitération)

Dấu giám định (Authentication Mark - Marque d'expertise)

Dấu nhật ấn (Datestamp)

Dấu huỷ điều chỉnh ngày (CDS - Circular Date Stamp)

Dấu bưu điện (Post mark - Marque postale)

Dấu bảo đảm (Visa - Visa)

Dải tem có cầu nối (Gutter strip - Bande gouttière)

Dải tem (Strip - Bande)

Danh sách đặt hàng (Want list - Liste de commande)

Từ khóa
Hoàn thành xét chọn bộ tem kỷ niệm 1.000 năm Thăng Long - Hà Nội
Nội dung chuẩn bị Triển lãm Tem Bưu chính Quốc gia lần thứ V (Vietstampex 2010)
Phát hành bộ tem "Mèo cá" (WWF) ngày 01-08-2010
Phát hành bộ tem "Hoa Tóc tiên" ngày 30-07-2010
Romania: Ong Mật
Ấn Độ: Tờ tem 12 Cung Hoàng đạo
Bướm của Vanuatu
Kyrgyzstan: Các tác phẩm của Chinghiz Aitmatov
Monaco: Tem dập nổi mạ vàng
Vanuatu & Quần đảo Pitcairn: Bloc tem phát hành chung hình Gấu Trúc lớn